băng tâm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm lòng trong sáng, thanh khiết, không vướng bụi trần: "Băng tâm" là một từ Hán Việt, dùng để chỉ một tâm hồn, tấm lòng trong trắng, thuần khiết, tinh khôi như băng tuyết, không bị vấy bẩn bởi những toan tính, dục vọng hay điều xấu xa của thế gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người con gái ấy có một băng tâm hiếm có, luôn nghĩ cho người khác.
- Dù sống giữa chốn phồn hoa, ông ấy vẫn giữ được băng tâm của một nhà Nho.
- Thơ của bà toát lên một băng tâm trong sáng, yêu đời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Băng tâm ngọc hạnh": Một thành ngữ bốn chữ thường dùng trong văn chương cổ để ca ngợi phẩm hạnh của người phụ nữ, ý nói tấm lòng trong sáng như băng, đức hạnh quý giá như ngọc.
- Người ta thường dùng từ "băng tâm ngọc hạnh" để tán dương những người phụ nữ đức hạnh, hiền thục.
Biến thể và từ gần giống
- Tâm hồn trong sáng: Cụm từ thuần Việt có nghĩa gần giống, chỉ tâm hồn ngay thẳng, không vẩn đục.
- Thuần khiết (tính từ): Trong sạch, không pha tạp.
- Tinh khiết (tính từ): Sạch sẽ, nguyên chất, không lẫn tạp chất (có thể dùng cho vật chất lẫn tinh thần).
Từ đồng nghĩa
- Thanh tâm: Tấm lòng thanh cao, trong sạch.
- Trinh bạch: Trong trắng, trinh nguyên (thường dùng cho phẩm tiết).
- Trong trắng: Không vết nhơ, ngay thẳng.
Từ trái nghĩa
- Dạ đá: Lòng dạ cứng như đá, chỉ sự nhẫn tâm, vô tình.
- Lòng lang dạ thú: Lòng dạ như lang như thú, chỉ sự độc ác, tàn nhẫn.
- Tâm cơ: Lòng dạ mưu mô, tính toán.
Thành ngữ, điển tích liên quan
- "Băng tâm" trong thơ văn: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển, văn chương bác học để miêu tả vẻ đẹp tâm hồn. Ví dụ điển hình là câu thơ của Bà Huyện Thanh Quan: "" (Mặc dù không trực tiếp dùng từ "băng tâm", nhưng hình ảnh "mảnh tình riêng" gợi lên một tấm lòng thuần khiết, son sắt). Từ "băng tâm" tự thân đã mang tính điển cố, gợi liên tưởng đến sự thanh cao, thoát tục.